Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
窗纱做衣裳--Nhấn để xem
窗口插桂花--Nhấn để xem
窗户纸--Nhấn để xem
窗户眼里看人--Nhấn để xem
窗户眼儿吹喇叭--Nhấn để xem
窗户上伸脚--Nhấn để xem
窗户上画老虎--Nhấn để xem
窗户上的纸--Nhấn để xem
窗户棂里吹喇叭--Nhấn để xem
疮口上贴膏药--Nhấn để xem
串绳子养海带--Nhấn để xem
串起来的螃蟹--Nhấn để xem
船头上撒网--Nhấn để xem
船头上跑马--Nhấn để xem
船头办酒席--Nhấn để xem
船上失火--Nhấn để xem
船上扭秧歌--Nhấn để xem
船上的钟表--Nhấn để xem
船上打伞--Nhấn để xem
船老大坐后艄--Nhấn để xem
船老大敬神--Nhấn để xem
船老大的犁头--Nhấn để xem
船老大带徒弟--Nhấn để xem
船进断头浜(b--Nhấn để xem