Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
船底浇花--Nhấn để xem
船到竹稿撑--Nhấn để xem
船到桥头--Nhấn để xem
船到码头车到站--Nhấn để xem
船到江心才补漏--Nhấn để xem
船帮做棺材--Nhấn để xem
船板做棺材--Nhấn để xem
传闲话,落不是--Nhấn để xem
传说中的八仙--Nhấn để xem
穿着孝服拜天地--Nhấn để xem
穿着棉衣游泳--Nhấn để xem
穿着汗衫戴棉帽--Nhấn để xem
穿着高跟鞋上山--Nhấn để xem
穿衣镜照人--Nhấn để xem
穿衣镜前作揖--Nhấn để xem
穿衣戴帽--Nhấn để xem
穿靴子光脚--Nhấn để xem
穿新衣逛新城--Nhấn để xem
穿新鞋走老路--Nhấn để xem
穿心的烂冬瓜--Nhấn để xem
穿西装戴草帽--Nhấn để xem
穿袜子没底--Nhấn để xem
穿拖鞋跳芭蕾舞--Nhấn để xem
穿拖鞋戴礼帽--Nhấn để xem