字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủYết hậu ngữ

Yết hậu ngữ

Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ

出锅的大虾--

出工一条龙,干活一窝蜂--

出洞的老鼠--

出东门,往西拐--

出得龙潭,又入虎穴--

出巢的蜜蜂--

臭水坑里的核桃--

臭媚眼做给瞎子看--

臭鸡蛋--

臭狗舍不得臭屎坑--

臭豆腐--

臭虫咬人--

臭虫咬胖子--

丑小鸭变天鹅--

丑媳妇见公婆--

丑婆娘逛灯--

丑女嫁丑汉--

丑姑娘嫁俊女婿--

丑八怪相媳妇--

丑八怪戴花--

丑八怪出台--

绸子揩屁股--

绸子包鸡笼--

仇人相见--

1...523524525...585