Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
出锅的大虾--Nhấn để xem
出工一条龙,干活一窝蜂--Nhấn để xem
出洞的老鼠--Nhấn để xem
出东门,往西拐--Nhấn để xem
出得龙潭,又入虎穴--Nhấn để xem
出巢的蜜蜂--Nhấn để xem
臭水坑里的核桃--Nhấn để xem
臭媚眼做给瞎子看--Nhấn để xem
臭鸡蛋--Nhấn để xem
臭狗舍不得臭屎坑--Nhấn để xem
臭豆腐--Nhấn để xem
臭虫咬人--Nhấn để xem
臭虫咬胖子--Nhấn để xem
丑小鸭变天鹅--Nhấn để xem
丑媳妇见公婆--Nhấn để xem
丑婆娘逛灯--Nhấn để xem
丑女嫁丑汉--Nhấn để xem
丑姑娘嫁俊女婿--Nhấn để xem
丑八怪相媳妇--Nhấn để xem
丑八怪戴花--Nhấn để xem
丑八怪出台--Nhấn để xem
绸子揩屁股--Nhấn để xem
绸子包鸡笼--Nhấn để xem
仇人相见--Nhấn để xem