Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
抽烟打吗啡--Nhấn để xem
抽芽的蒜头--Nhấn để xem
抽了脊梁骨的癞皮狗--Nhấn để xem
抽风攥(zu--Nhấn để xem
抽大烟的说梦话--Nhấn để xem
宠了媳妇得罪娘--Nhấn để xem
崇桢皇帝上吊--Nhấn để xem
崇赖上吊--Nhấn để xem
虫子钻进核桃里--Nhấn để xem
虫蛀的苹果--Nhấn để xem
虫蛀的老槐树--Nhấn để xem
虫蛀的扁担--Nhấn để xem
虫吃沙梨--Nhấn để xem
冲着姨夫叫丈人--Nhấn để xem
冲着柳树要枣吃--Nhấn để xem
冲着和尚骂秃子--Nhấn để xem
冲瞎子问路--Nhấn để xem
冲沟里放牛--Nhấn để xem
冲锋枪上的通条--Nhấn để xem
翅膀长硬的鸟--Nhấn để xem
赤滤膊桶马蜂窝--Nhấn để xem
赤脚的撵(ni--Nhấn để xem
赤脚的和尚--Nhấn để xem
赤脚戴礼帽--Nhấn để xem