Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
新开张的杂货店--Nhấn để xem
新开的染房--Nhấn để xem
新疆的哈密瓜--Nhấn để xem
新箍的马桶--Nhấn để xem
新打的剪刀--Nhấn để xem
新褡裢(d--Nhấn để xem
新搭的台子--Nhấn để xem
新春的横批--Nhấn để xem
新辟的航道--Nhấn để xem
新袄打补丁--Nhấn để xem
心字头上一把刀--Nhấn để xem
心有灵犀--Nhấn để xem
心眼里灌铅--Nhấn để xem
心里头长草--Nhấn để xem
心里塞团麻--Nhấn để xem
心口上挂秤蛇--Nhấn để xem
心口挂灯笼--Nhấn để xem
心坎上挂笊篱(zh--Nhấn để xem
谢了花的南瓜--Nhấn để xem
屑喜鹊的--Nhấn để xem
屑疯狗的--Nhấn để xem
屑电棒(手电筒)的光--Nhấn để xem
屑窗户纸的--Nhấn để xem
卸磨杀驴--Nhấn để xem