Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
卸架的黄烟叶--Nhấn để xem
泻肚吃人参--Nhấn để xem
泄了气的猪尿脬(sui p--Nhấn để xem
泄了气的皮球--Nhấn để xem
泄了气的轮胎--Nhấn để xem
写字出了格--Nhấn để xem
写字不在行--Nhấn để xem
鞋子里洒香水--Nhấn để xem
鞋头上刺花--Nhấn để xem
鞋刷子脱毛--Nhấn để xem
鞋上绣金凤--Nhấn để xem
鞋上绣凤凰--Nhấn để xem
鞋面布做帽子--Nhấn để xem
鞋里头跑马--Nhấn để xem
鞋里安电灯--Nhấn để xem
鞋壳篓里跑马--Nhấn để xem
鞋匠铺里丢楦头(xu--Nhấn để xem
鞋店里试脚--Nhấn để xem
鞋底上绣牡丹--Nhấn để xem
鞋底抹油--Nhấn để xem
鞋底儿抹油--Nhấn để xem
鞋底打掌--Nhấn để xem
鞋帮做帽沿--Nhấn để xem
鞋帮店里失火--Nhấn để xem