字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佴

佴

Pinyin

èr / nài

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻耳

Thứ tự nét

Nghĩa

佴 er 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 佴1

èr

相次,随后 [next;second]

佴,佽也。从人,耳声。--《说文》

佴,贰也。--《尔雅·释言》

佴,次也。--《广雅·释诂三》

李陵既生降,聩其家声;而仆又佴之蚕室,重为天下观笑。--《文选·司马迁·报任少卿书》

另见 nài

佴2

nài

〈名〉

姓

佴,姓也。--《广韵》

另见èr

佴1

ěr ㄦˇ

(1)

副、贰。

(2)

置,停留。

郑码nce,u4f74,gbkd9a6

笔画数8,部首亻,笔顺编号32122111

佴2

nài ㄋㄞ╝

姓。

郑码nce,u4f74,gbkd9a6

笔画数8,部首亻,笔顺编号32122111

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

English

a second, an assistant