字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
俠
俠
Pinyin
jìn
Bộ thủ
亻
Số nét
8画
Cấu trúc
⿰亻夾
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“俠”有关的包含有“俠”字的成语 查找以“俠”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
亻
亿
仇
仃
仅
仂
仆
仁
仍
什
仉
佈
Chữ đồng âm
Xem tất cả
晋
浸
烬
赆
祲
煡
缙
搢
溍
靳
瑨
殣
English
chivalrous person; knight-errant