字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán倴

倴

Pinyin

bēn / bèn

Bộ thủ

亻

Số nét

10画

Nghĩa

倴 bei 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 10 倴

bèn

倴城

bènchéng

[bencheng] 地名,在河北滦南县

倴

bèn ㄅㄣ╝

古同笨”。

〔~城〕地名,中国河北省滦南县的旧称。

郑码ngee,u5034,gbk8296

笔画数10,部首亻,笔顺编号3213412132

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奔泍