字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán傣

傣

Pinyin

dǎi

Bộ thủ

亻

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰亻泰

Thứ tự nét

Nghĩa

傣 dai 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 12 傣

dǎi

(形声。从人,泰声。本义傣族,我国少数民族名) 同本义 [dai nationality] 中国的一个少数民族。古代或称掸、金齿、白衣、白夷、摆夷等。人口约83.9万(1982)。主要分布在云南省的德宏、西双版纳、耿马、孟连等地。语言属汉藏语系僮侗语族傣语支。多事农业,善植水稻

傣

dǎi ㄉㄞˇ

〔~族〕中国少数民族,主要分布于云南省。

郑码nckv,u50a3,gbkb4f6

笔画数12,部首亻,笔顺编号321113424134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歹

English

the Dai minority living in South China