字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剛 - gāng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
剛
剛
Pinyin
gāng
Bộ thủ
刂
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰岡刂
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
刂
劃
刈
剋
刊
创
剳
刚
划
列
刘
刎
Chữ đồng âm
Xem tất cả
岡
綱
鋼
English
hard, strong, tough; just, barely