字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán劵

劵

Pinyin

juàn

Bộ thủ

力

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱龹力

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“劵”有关的包含有“劵”字的成语 查找以“劵”打头的成语接龙

Từ liên quan

罢劵署劵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
力办劝功加劢务动劣劼劫劲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羒餭弮倦桊狷绢淃眷鄄睊慻

English

certificate, ticket; title deed