字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄄

鄄

Pinyin

juàn

Bộ thủ

阝

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰垔阝

Thứ tự nét

Nghĩa

鄄 juan 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 11 鄄

juàn

(1)

古地名 [juan city]

(2)

春秋卫邑『为鄄城县。在今山东省鄄城北旧城

(3)

周邑

王使刘子复之,盟于鄄而入。--《左传》

鄄

juàn ㄐㄩㄢ╝

〔~城〕地名,在中国山东省。

郑码fjby,u9104,gbkdbb2

笔画数11,部首阝,笔顺编号12522112152

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羒餭劵弮倦桊狷绢淃眷睊慻

English

a district in Shandong province