字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán埕

埕

Pinyin

chénɡ

Bộ thủ

土

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰土呈

Thứ tự nét

Nghĩa

埕 cheng 部首 土 部首笔画 03 总笔画 10 埕

chéng

(1)

福建和广东沿海一带饲养蛏类的田 [field of razor calm]。如蛏埕;蛤埕

(2)

酒瓮名 [wine jar]

我几时吃那开埕十里香?--高文秀《谇范叔》

埕

chéng ㄔㄥˊ

(1)

中国福建和广东沿海一带饲养蛏类的田蛏~。

(2)

酒瓮。

郑码bjc,u57d5,gbkdbf4

笔画数10,部首土,笔顺编号1212511121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丞成呈承枨诚城掁窚脭铖惩

English

a large, pear-shaped earthenware jar