字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán埚

埚

Pinyin

ɡuō

Bộ thủ

土

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰土呙

Thứ tự nét

Nghĩa

埚 guo 部首 土 部首笔画 03 总笔画 10 埚

(1)

堝

guō

(2)

--见坩埚”(gānguō)

埚

(堝)

guō ㄍㄨㄛˉ

〔坩~〕见坩”。

郑码bjlo,u57da,gbkdbf6

笔画数10,部首土,笔顺编号1212512534

Từ liên quan

甘埚沙埚那埚儿那埚儿里一埚这埚儿这埚儿里这埚里

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呙郭啯崞聒锅墎瘑彉蝈彍

English

crucible