字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán崞

崞

Pinyin

ɡuō

Bộ thủ

山

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰山享

Thứ tự nét

Nghĩa

崞 guo 部首 山 部首笔画 03 总笔画 11 崞

guō

〈名〉

(1)

山名 [guo mountain]。一在山西省浑源县西北;一在山西省原平县西南

(2)

旧县名 [guo county]

(3)

汉置崞县,在今山西省浑源县西

(4)

隋、唐、北宋、金、明、清置崞县在今山西原平县

崞

guō ㄍㄨㄛˉ

〔~山〕山名,在中国山西省。

郑码lljy,u5d1e,gbke1c6

笔画数11,部首山,笔顺编号25241251521

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呙埚郭啯聒锅墎瘑彉蝈彍

English

a mountain in Shanxi