字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
塵
塵
Pinyin
yǒnɡ
Bộ thủ
土
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱鹿土
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“塵”有关的包含有“塵”字的成语 查找以“塵”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
永
甬
咏
泳
俑
勇
勈
栐
埇
悀
柡
恿
English
cinders, ashes, dust, dirt