字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
墊 - diàn | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
墊
墊
Pinyin
diàn
Bộ thủ
土
Số nét
14画
Cấu trúc
⿱執土
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
坫
店
垫
扂
玷
唸
婝
惦
淀
奠
殿
蜔
English
cushion, mat, pad; to advance money, to pay for another