字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán孬

孬

Pinyin

nāo

Bộ thủ

子

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱不好

Thứ tự nét

Nghĩa

孬 nao 部首 子 部首笔画 03 总笔画 10 孬

bad; cowardly;

孬

nāo

〈形〉

(1)

坏。不好 [bad]。如孬好(好与坏);旧社会穷人吃的孬,穿的孬

(2)

怯懦;无能 [cowardly]。如孬包(脓包,软弱无用的人)

孬种

nāozhǒng

[coward] [方]∶坏蛋;胆小鬼(骂人的话)

孬

nāo ㄋㄠˉ

(1)

不好。

(2)

怯懦~种(zhǒng)。

郑码gizy,u5b6c,gbkd8ab

笔画数10,部首子,笔顺编号1324531521

Từ liên quan

孬包孬好孬种耍孬种

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
孑孓子孔孕存孙字孛孚孝孜

Chữ đồng âm

Xem tất cả
檂

English

bad, cowardly, useless; rogue, scoundrel