字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán尥

尥

Pinyin

liào

Bộ thủ

尢

Số nét

6画

Cấu trúc

⿺尢勺

Thứ tự nét

Nghĩa

尥 liao 部首 尢 部首笔画 03 总笔画 06 尥

liào

尥蹶子

liào juězi

[horse (mule)give a backward kick] 骡马等跳起来用后腿向后踢

尥铞儿

liàodiàor

[hasp and staple] 扣住门窗等的铁片,一端钉在门窗上,另一端有钩子钩在屈戌儿上或者有眼儿套在屈戌儿上

尥

liào ㄌㄧㄠ╝

骡马等跳起来用后腿向后踢~蹶子。

郑码grrs,u5c25,gbkdecd

笔画数6,部首尢,笔顺编号135354

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尢尤尬尨就尴尷

Chữ đồng âm

Xem tất cả
撂炓料镣廖鐐