字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鐐 - liào | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
鐐
鐐
Pinyin
liào
Bộ thủ
釒
Số nét
20画
Cấu trúc
⿰釒尞
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
撂
尥
炓
料
镣
廖
English
fetters, leg-irons