字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
尴
尴
Pinyin
ɡān
Bộ thủ
尢
Số nét
13画
Cấu trúc
⿺尢监
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“尴”有关的包含有“尴”字的成语 查找以“尴”打头的成语接龙
Từ liên quan
不尴尬
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
尢
尤
尥
尬
尨
就
尷
Chữ đồng âm
Xem tất cả
筸
漧
尶
矸
玕
肝
坩
泔
苷
柑
竿
疳
English
embarrassed; ill-at-ease