字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán岣

岣

Pinyin

ɡǒu

Bộ thủ

山

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰山句

Thứ tự nét

Nghĩa

岣 gou 部首 山 部首笔画 03 总笔画 08 岣

gǒu

岣嵝

gǒulǒu

(1)

[mountain peak]∶山巅

岣,岣嵝,山巅。--《广韵》

(2)

[goulou peak]∶中国湖南省衡山的七十二峰之一,高1300米

岣

gǒu ㄍㄡˇ

〔~嵝(lǒu)〕山名,在中国湖南省♀山七十二峰之一,亦用以代指衡山。

郑码llrj,u5ca3,gbke1b8

笔画数8,部首山,笔顺编号25235251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豿玽笱狗苟聉

English

a hill in Hunan