字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán峪

峪

Pinyin

yù

Bộ thủ

山

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰山谷

Thứ tự nét

Nghĩa

峪 yu 部首 山 部首笔画 03 总笔画 10 峪

valley;

峪

yù

〈名〉

(1)

(形声。从山,谷(yù)声。本义山谷)

(2)

同本义 [valley;ravine]

你可便久镇着南边,夹山的那峪前,统领着军健,相持的那地面。--元·李直夫《虎头牌》

(3)

山(多用作地名) [mountain]。如秦峪;慕田峪

峪口

yùkǒu

[mouth] 山谷或峡谷开始的地方

峪

yù ㄩ╝

山谷(多用于地名)嘉~关(在中国甘肃省)。慕田~(在中国北京市)。

郑码lloj,u5cea,gbkd3f8

笔画数10,部首山,笔顺编号2523434251

Từ liên quan

嘉峪关市

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

valley, ravine