字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
峽
峽
Pinyin
xiá
Bộ thủ
山
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰山夾
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
山
巒
岌
屺
岂
岁
屹
屿
岙
岜
岑
岔
Chữ đồng âm
Xem tất cả
筪
縠
磜
鷗
峡
柙
炠
狭
陜
烚
珨
祫
English
gorge, ravine, strait; isthmus