字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán崂

崂

Pinyin

láo

Bộ thủ

山

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰山劳

Thứ tự nét

Nghĩa

崂 lao 部首 山 部首笔画 03 总笔画 10 崂

(1)

嶗

láo

(2)

崂山 [lao moun-tain]。在山东省青岛市东北崂山县境

崂

(嶗)

láo ㄌㄠˊ

〔~山〕山名,在中国山东省。亦作劳山”、牢山”。

郑码llwy,u5d02,gbke1c0

笔画数10,部首山,笔顺编号2521224553

Từ liên quan

崂山

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
劳労牢窂哰嫪浶痨铹憥簩醪

English

Laoshan, a mountain in Shandong