字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崧 - sōng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
崧
崧
Pinyin
sōng
Bộ thủ
山
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱山松
Thứ tự nét
Nghĩa
地名用字。
Từ liên quan
陈维崧(1625-1682)
华崧
崧高
崧山
崧生岳降
崧岳
崧镇
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
山
巒
岌
屺
岂
岁
屹
屿
岙
岜
岑
岔
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鬆
English
tall mountain; lofty, eminent