字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán崮

崮

Pinyin

ɡù

Bộ thủ

山

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱山固

Thứ tự nét

Nghĩa

崮 gu 部首 山 部首笔画 03 总笔画 11 崮

gù

〈名〉

四面陡峭上端较平的山 [small hill peripitous all round but flat on the top]。多用于地名。如山东有抱犊崮”、孟良崮”

崮

gù ㄍㄨ╝

四周陡削、山顶较平的山(多用于地名)孟良~(在中国山东省)。

郑码llej,u5d2e,gbke1c4

笔画数11,部首山,笔顺编号25225122511

Từ liên quan

孟良崮战役

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鲴固故凅顾堌崓梏牿棝祻痼

English

mesa, plateau