字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嵊

嵊

Pinyin

shènɡ

Bộ thủ

山

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰山乘

Thứ tự nét

Nghĩa

嵊 sheng 部首 山 部首笔画 03 总笔画 13 嵊

shèng

(1)

山名。嵊山,在浙江省嵊县东 [sheng mountain]

嵊,山名。在剡县也。--《广韵》

(2)

嵊县 [sheng county],中国一县名。在浙江省东部、曹娥江上游、四明山南麓

嵊

shèng ㄕㄥ╝

〔~县〕地名,在中国浙江省。

〔~山〕山名,在中国浙江省舟山群岛。

郑码lltr,u5d4a,gbke1d3

笔画数13,部首山,笔顺编号2523122113534

Từ liên quan

嵊泗列岛嶀嵊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
圣晟晠剰剩胜墭榺蕂賙

English

a district in Zhejiang