字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嵛

嵛

Pinyin

yú

Bộ thủ

山

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱山俞

Thứ tự nét

Nghĩa

嵛 yu 部首 山 部首笔画 03 总笔画 12 嵛

yú

〈名〉

嵛山 [yu mountain],在湖南省

嵛山,在[永州]府南二十里,以高秀逾众山而名。--《读史方舆纪要》

嵛

yú ㄩˊ

〔昆~〕山名,在中国山东省。

郑码llqk,u5d5b,gbke1ce

笔画数12,部首山,笔顺编号252341251122

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沘莝衧榢鱮鰅瞚鹀雓抰苧渝

English

a county in the Shandong province