字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嵴

嵴

Pinyin

jí

Bộ thủ

山

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰山脊

Thứ tự nét

Nghĩa

嵴 ji 部首 山 部首笔画 03 总笔画 13 嵴

jí

(1)

山脊 [ridge]

嵴,山脊。--《集韵》

(2)

[手相术]∶手指和山”的细纹形成的三角 [apex]

嵴

jǐ ㄐㄧˇ

山脊。

郑码lloq,u5d74,gbke1d5

笔画数13,部首山,笔顺编号2524134342511

Từ liên quan

眉嵴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鏶襮辵觙蕀巒蕺槉螏蹐鍓艥

English

ridge, crest, apex