字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
帶
帶
Pinyin
dài
Bộ thủ
巾
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱卌⿱冖巾
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
巾
币
帀
布
市
帅
帆
师
巿
帏
希
帐
Chữ đồng âm
Xem tất cả
縟
靜
代
轪
侢
岱
帒
甙
绐
迨
带
怠
English
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear