字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
幀
幀
Pinyin
zhēn
Bộ thủ
巾
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰巾貞
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“幀”有关的包含有“幀”字的成语 查找以“幀”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
巾
币
帀
布
市
帅
帆
师
巿
帏
希
帐
Chữ đồng âm
Xem tất cả
梖
醝
鎝
靕
鱵
眞
薽
錱
轃
胗
榛
殝
English
picture, scroll; one of a pair