字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
據
據
Pinyin
jù
Bộ thủ
扌
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰扌豦
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
躮
蟡
豦
恑
锯
簴
醵
爠
犋
飓
虡
埧
English
to possess, to occupy; position; base