字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
敵
敵
Pinyin
dí
Bộ thủ
攵
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰啇攵
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
收
改
攻
攸
攽
放
故
政
敃
敄
敖
敇
Chữ đồng âm
Xem tất cả
豴
廸
狄
籴
迪
敌
涤
荻
笛
觌
靮
髢
English
enemy, foe, rival; to match; to resist