字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán昀

昀

Pinyin

yún

Bộ thủ

日

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰日匀

Thứ tự nét

Nghĩa

昀 yun 部首 日 部首笔画 04 总笔画 08 昀

yún

日光 [sunlight]

昀,日光也。--《玉篇》

昀

yún ㄩㄣˊ

日光。

郑码krtd,u6600,gbkeac0

笔画数8,部首日,笔顺编号25113541

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
畇泇抣蒷秐筼纭云勻匀伝呍

English

sunlight; surname