字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán纭

纭

Pinyin

yún

Bộ thủ

纟

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰纟云

Thứ tự nét

Nghĩa

纭 yun 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 07 纭

(1)

紜

yún

(2)

(形声。从糸(mì),云声。双音词纷纭”。本义多盛的样子) 同本义 [numerous and disorderly]

纭,数乱也。--《玉篇》

纭纭

yúnyún

[numerous and disorderly] 形容多而乱

纭

(紜)

yún ㄩㄣˊ

多而杂乱~~。纷~。

郑码zbzs,u7ead,gbke7a1

笔画数7,部首纟,笔顺编号5511154

Từ liên quan

分纭纷纭议论纷纭纭纷纭纭纭纭众口纷纭众说纷纭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
畇泇抣蒷秐筼昀云勻匀伝呍

English

confused; numerous