字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán昕

昕

Pinyin

xīn

Bộ thủ

日

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰日斤

Thứ tự nét

Nghĩa

昕 xin 部首 日 部首笔画 04 总笔画 08 昕

xīn

〈名〉

(1)

(形声。从日,斤声。本义黎明) 同本义 [dawn;when the sun rises]

昕,旦明日将出也。--《说文》

明日迟昕,帝出延秋门。--《新唐书》

(2)

又如昕旦(黎明);昕夕(朝暮)

昕

xīn

〈形〉

(1)

明亮 [bright]

昕,明也。--《小尔雅》

大昕鼓徵。--《礼记·文王世子》

及大昕之朝。--《礼记·祭义》

檀车孔夏,四騵孔昕。--《初学记》引《太仆箴》

(2)

又如昕昕(明亮的样子)

昕

xīn ㄒㄧㄣˉ

太阳将要出来的时候。

郑码kpd,u6615,gbkeabf

笔画数8,部首日,笔顺编号25113312

Từ liên quan

大昕昏昕晆昕昕旦昕天昕庭昕夕昕宵昕昕昕昕昕谒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
锌新歆嬜薪馨鑫惞心邤妡忻

English

day, dawn, early morning