字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鑫

鑫

Pinyin

xīn

Bộ thủ

金

Số nét

24画

Cấu trúc

⿱金⿰金金

Thứ tự nét

Nghĩa

鑫 xin 部首 金 部首笔画 08 总笔画 24 鑫

xīn

旧时商店字号、人名用字,取其金多兴旺之意 [prospering or good profit]

鑫,金长。--《篇海类编》

鑫,宋子虚名友,五子以鑫、森、淼、焱、垚立名。--《正字通》

鑫

xīn ㄒㄧㄣˉ

商店字号及人名常用字,取金多兴盛的意思。

郑码ppp,u946b,gbkf6ce

笔画数24,部首金,笔顺编号341124313411243134112431

Từ liên quan

谭鑫培(1847-1917)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
金釜鑒鉴銮銎銜鋈錾鍪鏊鎏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
锌新歆嬜薪馨惞心邤妡忻辛

English

prosperity; used in names of people and shops