字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán沏

沏

Pinyin

qī

Bộ thủ

氵

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰氵切

Thứ tự nét

Nghĩa

沏 qi 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 07 沏

make tea;

沏

qī

〈动〉

(1)

用沸水冲、泡 [infuse]

紫鹃,把你们的好茶沏碗我喝。--《红楼梦》

(2)

又如我沏一杯茶

沏

qī ㄑㄧˉ

用开水冲~茶。用开水把糖~开。

郑码vhyd,u6c8f,gbkc6e3

笔画数7,部首氵,笔顺编号4411553

Từ liên quan

沏迭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
杘梤慽褄漆緀僛嘁諆諿霋魌

English

to infuse