字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán洹

洹

Pinyin

huán

Bộ thủ

氵

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰氵亘

Thứ tự nét

Nghĩa

洹 huan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 09 洹

huán

古水名 [huanshui river]。在河南省北境,今名安阳河。源出林县,东流经安阳市到内黄县入卫河

洹

huán ㄏㄨㄢˊ

〔~水〕水名,在中国河南省。亦称安阳河”。

郑码vbk,u6d39,gbke4a1

笔画数9,部首氵,笔顺编号441125111

Từ liên quan

般泥洹洹水淇洹泥洹祇洹祇洹精舍须陀洹须陀洹果

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹮羦豲桓萑堚寏雈环锾阛寰

English

a river in Henan province