字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán浛

浛

Pinyin

hán / hàn

Bộ thủ

氵

Số nét

10画

Nghĩa

浛 han 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 10 浛1

hán

〈动〉

同涵”。沉浸 [immerse;steep]

浛天荡荡望沧沧,乘桴轻漾著日旁。--晋·王嘉《拾遗记》

浛,《方言》沉也”。--《集韵·覃韵》

浛

hán

〈名〉

(1)

同涵”…道,涵洞 [culvert]。如渠浛(渠道的涵洞)

(2)

水名。通称湟水,即今广东省的连江 [the han river]

另见hàn

浛2

hàn

水与泥、物掺和 [mix mud with water,etc.]

浛,水和泥。--《玉篇》

浛,水和物。--《广韵》

谁言畜衫袖,长代手中浛。--北周·庾信《赠别》诗

另见hán

浛

hán ㄏㄢˊ

(1)

古同涵”(a.沉没;b.涵道;涵洞)。

(2)

广大~天荡荡望沧沧。”

郑码voxj,u6d5b,gbk9bbf

笔画数10,部首氵,笔顺编号4413445251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
含汗