字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán涼

涼

Pinyin

liáng / liàng

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵京

Thứ tự nét

Nghĩa

涼 liang 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 涼1

liáng ㄌㄧㄤˊ

同凉”。

郑码vsjk,u6dbc,gbk9bf6

笔画数11,部首氵,笔顺编号44141251234

涼2

liàng ㄌㄧㄤ╝

同凉”。

郑码vsjk,u6dbc,gbk9bf6

笔画数11,部首氵,笔顺编号44141251234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
凉踉

English

cool, cold; disheartened