字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán滏

滏

Pinyin

fǔ

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰氵釜

Thứ tự nét

Nghĩa

滏 fu 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 滏

fǔ

〈名〉

古水名。即今滏阳河。源出河北省磁县西北石鼓山 [fu river]

滏水出焉。--《山海经》

滏

fǔ ㄈㄨˇ

〔~阳河〕水名,在中国河北省。

郑码vocu,u6ecf,gbke4e6

笔画数13,部首氵,笔顺编号4413434112431

Từ liên quan

漳滏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
簠黼腐腑辅椨抚甫府弣拊斧

English

a river in Hebei province