字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滿 - mǎn | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
滿
滿
Pinyin
mǎn
Bộ thủ
氵
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰氵㒼
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
氾
汉
汇
汀
汁
氿
汊
池
沖
汎
汗
汲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
襷
屘
満
睌
满
螨
鏋
蟎
English
to fill; full, packed; satisfied