字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
漁
漁
Pinyin
yú
Bộ thủ
氵
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰氵魚
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
氾
汉
汇
汀
汁
氿
汊
池
沖
汎
汗
汲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
沘
莝
衧
榢
鱮
鰅
瞚
鹀
雓
抰
苧
渝
English
fisherman; to fish; to pursue; to sieze