字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán潆

潆

Pinyin

yínɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰氵萦

Thứ tự nét

Nghĩa

潆 ying 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 14 潆

(1)

瀠

yíng

(2)

水流环绕回旋的样子 [eddying]

潆洄澹兹土,平敞诚寡俦。--司马光《登宿州北楼诗》

(3)

又如潆折(回旋曲折);潆波(回旋的水波);潆绕(水流环绕)

潆

(1)

瀠

yíng

(2)

水;大水 [water;flood]

潆,大水也。--《玉篇》

(3)

如潆渟(水停滞不流的样子);潆潆(水波动荡的样子)

潆洄

yínghuí

[swirl around] 水流回旋的样子

石山峻立,江水潆洄。--《英烈传》

潆

(瀠)

yíng ㄧㄥˊ

〔~洄〕水流回旋。

郑码vewz,u6f46,gbke4eb

笔画数14,部首氵,笔顺编号44112245554234

Từ liên quan

澴潆貀潆滢潆潆波潆沓潆泓潆回潆洄潆繞潆澌潆渟潆委潆潆潆潆潆折渟潆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攚藀僶籯攍赢盁迎茔盈荥荧

English

eddy; small river