字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
濕 - shī | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
濕
濕
Pinyin
shī
Bộ thủ
氵
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰氵㬎
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
氾
汉
汇
汀
汁
氿
汊
池
沖
汎
汗
汲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鷓
褷
鲺
鍦
鰤
襹
籭
尸
失
师
呞
虱
English
wet, moist, humid, damp; illness