字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狁

狁

Pinyin

yǔn

Bộ thủ

犭

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰犭允

Thứ tự nét

Nghĩa

狁 yun 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 07 狁

yǔn

--猃狁”(xiǎn yǔn)中国北方的一个民族

狁

yǔn ㄩㄣˇ

〔猃~〕见猃”。

郑码qmzr,u72c1,gbke1f1

笔画数7,部首犭,笔顺编号3535435

Từ liên quan

玭狁猃狁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
馻齳靊齫磒允夽陨殒喗鈗殞

English

barbarians; a tribe of Scythian nomads