字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狍

狍

Pinyin

páo

Bộ thủ

犭

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰犭包

Thứ tự nét

Nghĩa

狍 pao 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 08 狍

roe;

狍

páo

〈名〉

狍子。鹿的一种 [roe deer]

钩吾之山,有兽焉,名曰狍鴞。--《山海经·北山经》

那些野鸡、獐、狍各样野味,分些给他们就是了。--《红楼梦》

狍子

páozi

[roe deer] 欧洲和亚洲产的一种小型鹿(capreolus capreolus),有竖直的圆柱形的角,尖端处分叉,基底相接近,夏季毛色赤褐,冬季灰色较多,有白色的臀盘,以行动敏捷优雅而著称

狍

páo ㄆㄠˊ

鹿一类的动物,比鹿小,毛夏季栗红色,冬季棕褐色,雄的有分枝状的角。肉可食。

郑码qmry,u72cd,gbke1f3

笔画数8,部首犭,笔顺编号35335515

Từ liên quan

狍鸮狍子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
咆垉庖鞄褜爮袍匏輓

English

a species of deer found in northern China